Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

敏捷 (mǐnjié)

mǐnjié

Cấp độ HSK
HSK 6
Từ loại
Tính từ, Động từ, Phó từ
Hán Việt
mẫn tiệp

Nghĩa

  1. nhanh nhẹn; mẫn tiệp (động tác), linh hoạt; lanh; lẹ làng; mẫn tiệp
  2. lanh lẹ
  3. tiệp

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 敏捷