敢作敢为敢作敢为 (gǎnzuògǎnwéi)gǎnzuògǎnwéiTừ loạiPhó từHán Việtcảm tá cảm viLưu vào ghi chú mớiNghĩa1dám làm bất cứ điều gì2dừng lại ở con số không (thành ngữ)