Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

敢作敢为 (gǎnzuògǎnwéi)

gǎnzuògǎnwéi

Từ loại
Phó từ
Hán Việt
cảm tá cảm vi

Nghĩa

  1. dám làm bất cứ điều gì
  2. dừng lại ở con số không (thành ngữ)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ