Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
数
小
时
数小时 (shùxiǎoshí)
shùxiǎoshí
Hán Việt
số tiểu thì
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
vài giờ
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
数
shǔ
đếm; tính ra thì thấy trội hơn; kể ra thì thấy trội hơn
小
xiǎo
nhỏ; bé; một chút; một lát; một tí
时
shí
thời; thời giờ; thời gian