Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
数
据
介
面
数据介面 (shùjùjièmiàn)
shùjùjièmiàn
Hán Việt
số cứ giới diện
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
giao diện dữ liệu
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
数
shǔ
đếm; tính ra thì thấy trội hơn; kể ra thì thấy trội hơn
据
jù
chiếm cứ; chiếm; dựa vào; cứ
介
jiè
giữa; giới; trung gian; ở giữa; nằm giữa; họ Giới
面
miàn
mặt; nét mặt; mặt hướng về