Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
敷
布
敷布 (fūbù)
fūbù
Từ loại
Động từ
Hán Việt
phu bố
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
băng bó
2
quần áo y tế
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
敷
fū
đắp; xoa; trét; thoa; đặt; lắp
布
bù
vải bố (vật liệu dệt từ bông vải, đay..., có thể dùng để may đồ hoặc những đồ vật khác); tiền bố (một loại tiền xưa)
Từ có chứa 敷布
冷敷布
Lěngfūbù
Nén hơi lạnh
热敷布
Rèfūbù
nén nóng