俄罗斯 (éluósī)
- Từ loại
- Danh từ, Danh từ chỉ vị trí
- Hán Việt
- nga la tư
- Tần suất
- Từ thông dụng
Nghĩa
- Nga; liên bang Nga; Russia (viết tắt là Rus. hoặc Russ.); Nga La Tư; nước Nga
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.