Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

新房 (xīnfáng)

xīnfáng

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
tân phòng

Nghĩa

  1. phòng tân hôn; phòng cô dâu; phòng ngủ của cô dâu chú rể

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 新房