Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
新
时
代
新时代 (xīnshídài)
xīnshídài
Hán Việt
tân thì đại
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
Kỷ nguyên mới; thời đại mới
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
新
xīn
mới (tính chất thay đổi càng tốt); mới (chưa dùng)
时
shí
thời; thời giờ; thời gian
代
dài
thay; hộ; dùm; thay thế; quyền; tạm thay (một chức vụ nào đó)