Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

新春 (xīnchūn)

xīnchūn

Từ loại
Từ chỉ thời gian, Danh từ
Hán Việt
tân xuân

Nghĩa

  1. xuân mới; tân xuân; đầu xuân; đầu năm mới

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 新春