新闻新闻 (xīnwén)xīnwénCấp độ HSKHSK 3Từ loạiDanh từHán Việttân vănTần suấtTừ thông dụngLưu vào ghi chú mớiNghĩa1tin tức; tin thời sự; tân văn2việc mới xảy ra; chuyện mới; sự việc mới