Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
新
闻
记
者
新闻记者 (xīnwénjìzhě)
xīnwénjìzhě
Hán Việt
tân văn ký giả
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
nhà báo
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
新
xīn
mới (tính chất thay đổi càng tốt); mới (chưa dùng)
闻
wén
nghe; nghe thấy; văn; tin (nghe được)
记
jì
nhớ; ghi nhớ; ghi chép; ghi lại; đăng ký
者
zhě
người; kẻ; giả; cái (dùng chỉ người, vật hoặc sự việc); người; kẻ (dùng sau công việc hoặc chủ nghĩa nào đó, để biểu th…