方兴未艾方兴未艾 (fāngxīngwèi'ài)fāngxīngwèi'àiTừ loạiĐộng từHán Việtphương hưng vị ngảiLưu vào ghi chú mớiNghĩa1đang lên; trên đà phát triển; đang thịnh