Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

方方面面 (fāngfāngmiànmiàn)

fāngfāngmiànmiàn

Từ loại
Danh từ, Động từ
Hán Việt
phương phương diện diện

Nghĩa

  1. các mặt; mọi mặt; mọi vấn đề

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ