Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
方
框
图
方框图 (fāngkuāngtú)
fāngkuāngtú
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
phương khuông đồ
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
sơ đồ
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
方
fāng
vuông; phương; bình phương; luỹ thừa (toán học)
框
kuāng
khung; sườn; cấu trúc, cơ cấu; hệ thống, thứ tự, lô (công xưởng, nhà máy); đóng khung
图
tú
bức vẽ; bức tranh; mưu cầu; mưu toan; kế hoạch