Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

施政报告 (shīzhèngbàogào)

shīzhèngbàogào

Hán Việt
thi chính báo cáo

Nghĩa

  1. báo cáo hành chính

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ