红旗红旗 (hóngqí)hóngqíTừ loạiDanh từHán Việthồng kìLưu vào ghi chú mớiNghĩa1cờ đỏ; hồng kỳ2cờ đỏ (dùng để thưởng cho những người ưu tú)3tiên tiến