Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

无所不能 (wúsuǒbùnéng)

wúsuǒbùnéng

Từ loại
Thành ngữ
Hán Việt
vô sở bất năng

Nghĩa

  1. không gì là không làm được; không gì không thể; toàn năng toàn diện

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ