Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

日光节约时 (rìguāng jiéyuē shí)

rìguāng jiéyuē shí

Hán Việt
nhật quang tiết ước thì

Nghĩa

  1. Tiết kiệm thời gian ban ngày

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ