Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
日
记
本
日记本 (rìjìběn)
rìjìběn
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
nhật ký bổn
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
Sổ nhật ký
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
日
rì
mặt trời; thái dương; Nhật Bản; Nhật
记
jì
nhớ; ghi nhớ; ghi chép; ghi lại; đăng ký
本
běn
gốc; thân; cội (cây cỏ); gốc; cội nguồn; căn nguyên; nguồn gốc; căn bản (của sự vật)