时候时候 (shíhòu)shíhòuCấp độ HSKHSK 1Từ loạiDanh từHán Việtthì hậuTần suấtTừ thông dụngLưu vào ghi chú mớiNghĩa1thời gian bao lâu; thời gian; thuở2lúc; khi; ban