Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

时间轴 (shíjiānzhóu)

shíjiānzhóu

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
thì gian trục

Nghĩa

  1. trục thời gian
  2. mốc thời gian

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ