Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
易
于
反
掌
易于反掌 (yìyúfǎnzhǎng)
yìyúfǎnzhǎng
Hán Việt
dị ư phản chưởng
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
xem 易如反掌
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
易
yì
dễ dàng; dễ; bình dị; ôn hoà; hoà nhã; nhã nhặn
于
yú
ở tại; vào; ở; hướng về; quay về
反
fǎn
ngược; trái; chuyển; đổi; trở; lật (đối với mặt đối lập)
掌
zhǎng
bàn tay; tay; náng; tát; vả; bạt