Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
易
饥
症
易饥症 (yìjīzhèng)
yìjīzhèng
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
dị ki chứng
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
ăn vô độ
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
易
yì
dễ dàng; dễ; bình dị; ôn hoà; hoà nhã; nhã nhặn
饥
jī
đói; nạn đói
症
zhēng
táo bón; bệnh kết báng (nghĩa bóng là chỗ quan trọng, mấu chốt; nguyên nhân)