星期星期 (xīngqī)xīngqīCấp độ HSKHSK 1Từ loạiDanh từHán Việttinh kỳLưu vào ghi chú mớiNghĩa1tuần lễ2ngày thứ (ghép liền với các ngày trong tuần)3chủ nhật (gọi tắt)4tuần