Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
景
观
景观 (jǐngguān)
jǐngguān
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
ảnh quan
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
phong cảnh
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
景
jǐng
cảnh trí; phong cảnh; cảnh; tình hình; tình huống; cảnh ngộ; tình thế; hoành cảnh
观
guān
nhìn; xem; coi; cảnh quan; bộ mặt; diện mạo; hiện tượng
Từ có chứa 景观
人文景观
rénwénjǐngguān
nhân văn ảnh quan
Cảnh quan nhân văn
景观设计
jǐngguānshèjì
ảnh quan thiết kế
thiết kế cảnh quan