Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
智
力
低
下
智力低下 (zhìlìdīxià)
zhìlìdīxià
Hán Việt
trí lực đê hạ
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
thiểu năng trí tuệ
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
智
zhì
có trí tuệ; thông minh; trí; kiến thức; trí tuệ
力
lì
lực; lực lượng; năng lực; sức lực
低
dī
thấp; thấp; kém; trầm; trũng (so với chuẩn)
下
xià
dưới; thấp (thứ bậc, cấp bậc thấp)