Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
智
能
卡
智能卡 (zhìnéngkǎ)
zhìnéngkǎ
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
trí năng ca
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
thẻ thông minh
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
智
zhì
có trí tuệ; thông minh; trí; kiến thức; trí tuệ
能
néng
năng lực; tài cán; tài năng; năng lượng
卡
kǎ
kẹt; mắc; hóc; vướng; mắc kẹt; trạm (kiểm soát, thu thuế)