Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
暴
露
狂
暴露狂 (bàolùkuáng)
bàolùkuáng
Hán Việt
bạo lộ cuồng
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
người thích trưng bày
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
暴
bào
dữ dội; ngốn ngấu; lôi đình; (mãnh liệt mà đột ngột); hung bạo; tàn khốc
露
lù
sương; nước (có được qua chưng cất)
狂
kuáng
thất thường; điên; khùng; cuồng; dại; điên cuồng; cuồng trí; mãnh liệt; mạnh; lồng lộn; lồng