Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
最
后
一
天
最后一天 (zuìhòuyītiān)
zuìhòuyītiān
Hán Việt
tối hậu nhất thiên
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
ngày cuối cùng
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
最
zuì
nhất; hơn cả
后
hòu
sau; phía sau; sau; muộn (chỉ thời gian)
一
yī
số một; nhất; một; đồng nhất; như nhau
天
tiān
trời; không trung; bầu trời; thiên; trên nóc; trên đỉnh