Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
最
喜
爱
最喜爱 (zuìxǐ'ài)
zuìxǐ'ài
Hán Việt
tối hỉ ái
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
yêu thích
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
最
zuì
nhất; hơn cả
喜
xǐ
mừng; vui; hân hoan; hoan hỷ; điều mừng; việc vui mừng
爱
ài
yêu; thương; yêu mến; mến; ái; yêu; háo; mê