Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

最近 (zuìjìn)

zuìjìn

Cấp độ HSK
HSK 3
Từ loại
Từ chỉ thời gian, Danh từ
Hán Việt
tối cận
Tần suất
Từ thông dụng

Nghĩa

  1. gần đây; mới đây; vừa qua; chầu rày
  2. dạo này; thuở nọ
  3. ngày một ngày hai

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 最近