Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
月
亮
杯
月亮杯 (Yuèliàngbēi)
Yuèliàngbēi
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
cốc trăng
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
月
yuè
trăng; mặt trăng; nguyệt; tháng trong năm; tháng
亮
liàng
sáng; bóng; phát sáng; sáng lên
杯
bēi
tách; cốc; chén; ly; cúp (giải thưởng hình ly cốc)