有情人终成眷属有情人终成眷属 (yǒuqíng rén zhōng chéng juànshǔ)yǒuqíng rén zhōng chéng juànshǔTừ loạiĐộng từHán Việthữu tình nhân chung thành quyến thuộcLưu vào ghi chú mớiNghĩa1tình yêu sẽ tìm ra cách (thành ngữ)