Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

有情人终成眷属 (yǒuqíng rén zhōng chéng juànshǔ)

yǒuqíng rén zhōng chéng juànshǔ

Từ loại
Động từ
Hán Việt
hữu tình nhân chung thành quyến thuộc

Nghĩa

  1. tình yêu sẽ tìm ra cách (thành ngữ)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ