Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
有
所
作
为
有所作为 (Yǒusuǒzuòwéi)
Yǒusuǒzuòwéi
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
tạo nên sự khác biệt
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
有
yǒu
có; hữu; có (biểu thị tồn tại)
所
suǒ
chỗ; chốn; nơi; đồn; sở (nơi đóng quân thời Thanh bên Trung Quốc, nay dùng làm tên đất)
作
zuò
dậy; dấy lên; rộ lên; làm (theo một hoạt động nào đó); tác
为
wèi
giúp đỡ; bảo vệ; cho; thay (biểu thị đối tượng hành động)