望远瞄准镜望远瞄准镜 (wàng yuǎn miáozhǔn jìng)wàng yuǎn miáozhǔn jìngHán Việtvọng viễn miểu chuẩn kínhLưu vào ghi chú mớiNghĩa1phạm vi (trên súng trường)2kính thiên văn