Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
未
确
定
未确定 (wèiquèdìng)
wèiquèdìng
Hán Việt
vị xác định
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
không xác định
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
未
wèi
vị; chưa; không
确
què
xác thực; chân thực; xác; kiên cố; kiên định
定
dìng
bình định; ổn định; yên; bình tĩnh; định; xác định; cố định; làm cho cố định