Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
未
解
决
未解决 (wèijiějué)
wèijiějué
Hán Việt
vị giải quyết
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
vẫn chưa được giải quyết
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
未
wèi
vị; chưa; không
解
jiě
tách ra; rời ra; rã; phân giải; cởi; tháo; gỡ
决
jué
quyết định; quyết; định đoạt; nhất định (dùng trước từ phủ định)
Từ có chứa 未解决
尚未解决
shàngwèijiějué
thượng vị giải quyết
vẫn chưa được giải quyết
远未解决
yuǎnwèijiějué
viễn vị giải quyết
còn lâu mới giải quyết được