Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

未解决 (wèijiějué)

wèijiějué

Hán Việt
vị giải quyết

Nghĩa

  1. vẫn chưa được giải quyết

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 未解决