本来 (běnlái)
- Từ loại
- Từ phân loại, Phó từ, 形
- Hán Việt
- bản lai
Nghĩa
- vốn có; lúc đầu; ban đầu; khởi thuỷ 原有的
- trước đây; lúc trước; lúc đầu; vốn (so sánh tình hình hiện tại và lúc trước, biểu thị ngữ khí thay đổi trước sau Thường dùng ở nửa câu trước, dùng tình huống l…
- khởi thuỷ
- chớ chi