Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

本人 (běnrén)

běnrén

Cấp độ HSK
HSK 6
Từ loại
Đại từ
Hán Việt
bản nhân
Tần suất
Từ thông dụng

Nghĩa

  1. bản thân; tôi (người nói chỉ mình)
  2. tự; tự mình; chính người đó

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 本人