Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
精
神
日
本
人
精神日本人 (Jīngshén rìběn rén)
Jīngshén rìběn rén
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
tiếng Nhật tâm linh
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
精
jīng
tinh; tinh chất; tinh luyện; tinh chế; tinh hoa; thuần chất; tinh
神
shén
thần; thần linh; thần thông
日
rì
mặt trời; thái dương; Nhật Bản; Nhật
本
běn
gốc; thân; cội (cây cỏ); gốc; cội nguồn; căn nguyên; nguồn gốc; căn bản (của sự vật)
人
rén
con người; người; mỗi người; người bình thường