Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

本钱 (běnqián)

běnqián

Cấp độ HSK
HSK 6
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
bản tiền

Nghĩa

  1. tiền vốn; tiền cái (tiền dùng để đánh bạc, buôn bán); lưng vốn; vốn nhà
  2. kinh nghiệm; khả năng; năng lực (ví năng lực, tài sức có thể dựa vào được) 比喻可以凭借的资历、能力等
  3. lưng

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 本钱