Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

朴实 (pǔshí)

pǔshí

Cấp độ HSK
HSK 6
Từ loại
Tính từ, Động từ
Hán Việt
phác thực

Nghĩa

  1. giản dị, đơn sơ
  2. thật thà chất phác; cù mì; phác thực
  3. mộc mạc
  4. ngây thơ

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 朴实