照相机照相机 (zhàoxiàngjī)zhàoxiàngjīCấp độ HSKHSK 3Từ loạiDanh từHán Việtchiếu tướng cơLưu vào ghi chú mớiNghĩa1máy chụp ảnh; máy chụp hình; máy ảnh; máy nhiếp ảnh; ống ảnh