机场机场 (jīchǎng)jīchǎngCấp độ HSKHSK 2Từ loạiDanh từ, Danh từ chỉ vị tríHán Việtcơ trườngTần suấtTừ thông dụngLưu vào ghi chú mớiNghĩa1sân bay; phi trường