Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
机
关
车
机关车 (jīguānchē)
jīguānchē
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
cơ quan xa
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
đầu máy xe lửa
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
机
jī
máy; máy móc; máy bay; phi cơ
关
guān
đóng; đóng lại; khép; đóng kín; tắt (máy móc, trang thiết bị...)
车
chē
xe; xa; cộ; guồng; ròng rọc