Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
机
械
工
机械工 (jīxiègōng)
jīxiègōng
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
cơ giới công
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
một thợ cơ khí
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
机
jī
máy; máy móc; máy bay; phi cơ
械
xiè
máy móc; khí giới; vũ khí
工
gōng
công nhân; thợ; giai cấp công nhân; thợ thuyền; công việc; công tác; lao động sản xuất
Từ có chứa 机械工
机械工人
jīxiègōngrén
cơ giới công nhân
thợ cơ khí
机械工程
jīxiègōngchéng
cơ giới công trình
kỹ sư cơ khí