Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

机械钟 (jīxièzhōng)

jīxièzhōng

Hán Việt
cơ giới chung

Nghĩa

  1. đồng hồ cơ học

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ