Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

杂志 (zázhì)

zázhì

Cấp độ HSK
HSK 4
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
tạp chí
Tần suất
Từ thông dụng

Nghĩa

  1. tạp chí; tập san
  2. ghi chép vặt vãnh; ghi chép vụn vặt (thường dùng làm tên sách)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 杂志