Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

材料 (cáiliào)

cáiliào

Cấp độ HSK
HSK 4
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
tài liệu
Tần suất
Từ thông dụng

Nghĩa

  1. vật liệu; nguyên liệu; nguyên vật liệu; chất liệu (vật có thể trực tiếp tạo thành thành phẩm, như gạch ngói dùng trong xây dựng, sợi bông dùng để dệt, nấu ăn.…
  2. tư liệu; tài liệu; giấy tờ; hồ sơ
  3. vốn quý; hiền tài; nhân tài (ví với nhân tài thích hợp làm một công việc nào đó)
  4. tư liệu tham khảo

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 材料