来不及来不及 (láibují)láibujíCấp độ HSKHSK 4Từ loạiĐộng từHán Việtlai bất cậpLưu vào ghi chú mớiNghĩa1không kịp (cho rằng không thể nào làm việc gì đó đúng giờ); quá muộn rồi